gối phụng

gối phụng

Trong phòng cưới cổ truyền thường có đôi gối phụng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, văn chương):
    • Gối thêu hình chim phụng: "gối phụng" chỉ loại gối được trang trí hoặc thêu hình chim phụng (phượng hoàng), thường dùng trong bối cảnh phòng the của các gia đình quý tộc thời xưa, mang ý nghĩa sang trọng, cao quý.
    • Biểu tượng cho sự gắn bó vợ chồng: tương tự "gối loan", "gối phụng" thường được dùng để ám chỉ tình cảm vợ chồng hòa hợp, ân ái.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    • Trong phòng ngủ của hoàng hậu một chiếc gối phụng thêu chỉ vàng. (Chiếc gối thêu hình phụng được đặt trong phòng ngủ của hoàng hậu.)
  • Nghĩa bóng:
    • Đôi uyên ương sống bên nhau như gối phụng chẳng rời. (Cặp vợ chồng gắn bó, không xa rời nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gối phụng chăn loan": thành ngữ văn học chỉ cảnh vợ chồng hòa thuận, ân ái.
    • Chàng trai về một mái ấm gối phụng chăn loan. (Chàng trai mong ước cuộc sống vợ chồng hạnh phúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Gối loan (danh từ, cổ): gối thêu hình chim loan (một loại chim thần thoại), cùng ý nghĩa với "gối phụng" nhưng dùng hình loan thay vì phụng.
    • Gối loan biểu tượng của tình yêu đôi lứa. (Gối loan tượng trưng cho tình yêu lứa đôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Gối uyên ương: gối thêu hình uyên ương, cũng mang ý nghĩa vợ chồng gắn bó.
  • Chăn loan: chăn thêu hình loan, thường đi kèm với "gối phụng" trong văn chương.
Thành ngữ liên quan
  • Gối phụng chăn loan: (đã giải thíchtrên) chỉ cảnh vợ chồng ân ái, hạnh phúc.
  • Phụng loan hòa minh: chim phụng chim loan cùng hót hòa hợp, von vợ chồng hòa thuận.

Proverbs and Idioms